Từ điển Anh-Việt

6907 từ tiếng Anh phổ biến nhất

Mỗi từ có trang riêng: phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Nhãn Học chính dựa trên danh sách NGSL (New General Service List, Browne & Culligan), nhóm Học thuật (AWL) dựa trên Academic Word List của Coxhead (570 họ từ chia 10 sublist — chip ghi đúng số sublist, ví dụ "AWL Sublist 1"). Tần suất (top 1K/2K/5K/10K) tính riêng theo corpus phụ đề phim OpenSubtitles — nhãn tần suất và nhãn học không trộn vào nhau: một từ có thể "top 10K" mà vẫn thuộc NGSL. Nhóm "Dạng chia" là biến thể của từ gốc (trang hiển thị mục của từ gốc, có dán nhãn). Từ ngoài các danh sách học vẫn có trang riêng, được dán nhãn rõ ràng.

Duyệt thêm 4.194 cụm từ tiếng Anh (phrasal verbs, collocations) →

🎯 Luyện IELTS Core trong app ↗

Đã chọn 0 từ

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật