Nghĩa tiếng Việt của
else
Phiên âm Mỹ /ɛls/
Transcript: từ "else" phát âm Mỹ /ɛls/ — audio file: else.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #466) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
khác, nữa
anyone else? — người nào khác?
anything else? — cái gì khác?, cái gì nữa?
nếu không
run, [or] else you'll miss your train — chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nếu không
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nếu không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- else đứng SAU các từ hỏi và đại từ bất định: "who else" (còn ai nữa), "what else", "somewhere else" (nơi khác), "anything else?" (còn gì nữa không ạ).
- Khuôn: somebody else's + danh từ — sở hữu cách gắn vào else: "It is somebody else's fault."
- or else = nếu không thì (cảnh báo): "Hurry, or else we will miss it."
Dễ nhầm
- "else" không đứng TRƯỚC danh từ: "else students" ✗ → "other students" ✓ (đây là việc của other).
- "Who else did you invite?" — else bám vào who, không bám vào you.
Mẫu câu giá trị
- "Anything else, sir?" (còn gì nữa không ạ).
- "If this plan fails, we will try somewhere else." (nơi khác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật