Nghĩa tiếng Việt của
always
Phiên âm Mỹ /ˈɔlˌweɪz/
Transcript: từ "always" phát âm Mỹ /ˈɔlˌweɪz/ — audio file: always.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #183) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài
not always
đôi khi, đôi lúc, thỉnh thoảng
Chuyên ngành kỹ thuật
luôn luôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- always đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ to be: "She always arrives early" / "He is always late."
- Khuôn than phiền: always + hiện tại tiếp diễn = luôn luôn (mà phiền): "He is always losing his keys!" (thái độ bực mình, không phải tả thói quen trung tính).
- always với hiện tại đơn = tả thói quen trung tính: "She always locks the door."
Dễ nhầm
- "I always am happy" ✗ → "I am always happy" ✓ (vị trí sau to be).
- always = 100% mọi lần; thường "always" khi thật ra là "usually" là phóng đại — Writing cẩn thận khái quát hóa quá mức.
Mẫu câu giá trị
- "My grandmother always says honesty first." (luôn luôn nói).
- "You are always welcome here." (bao giờ cũng được chào đón).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật