Nghĩa tiếng Việt của
early
Phiên âm Mỹ /ˈɝli/ BrE /ˈɜːli/
Transcript: từ "early" phát âm Mỹ /ˈɝli/ Anh /ˈɜːli/ — audio file: early.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #197) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
sớm, ban đầu, đầu mùa
an early riser — người hay dậy sớm
early prunes — mận sớm, mận đầu mùa
gần đây
at an early date — vào một ngày gần đây
phó từ
sớm, ở lúc ban đầu, ở đầu mùa
to rise early — dậy sớm
early in the morning — vào lúc sáng sớm
early enough
vừa đúng lúc
earlier on
trước đây
early in the list
ở đầu danh sách
as early as the 19th century
ngay từ thế kỷ 19
they got up a bit early for you
(thông tục) chúng láu cá hơn anh, chúng ta đã lừa được anh rồi
Chuyên ngành kỹ thuật
khởi tạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- early = sớm/lời: "early morning", "an early flight". earlier = sớm hơn: "arrive earlier".
Dễ nhầm
- early + năm/tháng = phần đầu: "in the early 1990s" (đầu thập niên 90 — khuôn Task 1).
- early bird = người dậy sớm; the early bird catches the worm = biết sớm được lợi.
Mẫu câu giá trị
- "Book early to get better prices." (đặt sớm để có giá tốt).
- "The factory opened in the early 2000s." (mở đầu thập niên 2000).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật