Nghĩa tiếng Việt của
expect
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛkt/
Transcript: từ "expect" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛkt/ — audio file: expect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #314) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong
don't expect me till you see me — đừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến là tôi sẽ đến
(thông tục) nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng
to be expecting
(thông tục) có mang, có thai
Chuyên ngành kỹ thuật
chờ đợi
kỳ vọng
Lĩnh vực: toán & tin
hy vọng
Lĩnh vực: xây dựng
mong chờ
Chuyên ngành kỹ thuật
chờ đợi
kỳ vọng
Lĩnh vực: toán & tin
hy vọng
Lĩnh vực: xây dựng
mong chờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- expect + to V / that / danh từ = mong đợi: "expect to finish by 5".
- expect somebody TO do = đòi ai phải làm: "I expect you to arrive on time." (khuôn này CÓ — khác hope).
- than expected = hơn dự kiến: "better than expected" (Task 1: "higher than expected").
Dễ nhầm
- expect = chờ điều khả đáng; hope = mong (không chắc); wait = đứng đợi ("wait for the bus").
Mẫu câu giá trị
- "Sales exceeded what we expected." (doanh số vượt dự kiến).
- "Prices are expected to rise again." (dự kiến giá lại tăng — bị động chuẩn báo chí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật