Nghĩa tiếng Việt của

club

Phiên âm Mỹ /klʌb/

Transcript: từ "club" phát âm Mỹ /klʌb/ — audio file: club.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #760) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dùi cui, gậy tày
(thể dục,thể thao) gậy (đánh gôn)
(số nhiều) (đánh bài) quân nhép
the ace of clubs — quân át nhép
hội, câu lạc bộ
tennis club — hội quần vợt
trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội ((như) club-house)
động từ
đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
họp lại, chung nhau
to club together to buy something — chung tiền nhau mua cái gì
(quân sự) làm lộn xộn, làm rối loạn hàng ngũ, gây chuyện ba gai (trong đơn vị)
Chuyên ngành kỹ thuật
gậy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bập neo
Lĩnh vực: xây dựng
câu lạc bộ
gậy tày

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật