Nghĩa tiếng Việt của

before

Phiên âm Mỹ /bɪˈfɔɹ/ BrE /bɪˈfɔː/

Transcript: từ "before" phát âm Mỹ /bɪˈfɔɹ/ Anh /bɪˈfɔː/ — audio file: before.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #106) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
trước, đằng trước
to go before — đi trước
before and behind — đằng trước và đằng sau
trước đây, ngày trước
I have seen this before — trước đây tôi đã thấy cái này rồi
long before — trước đây đã lâu
before now — trước đây
before long
ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa
I'll be back before long — tôi sẽ trở về ngay bây giờ
giới từ
trước, trước mắt, trước mặt
before Christ — trước công lịch
the question before us is a very difficult one — vấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
hơn (về chức vị, khả năng...)
he is before the other boys in his class — nó khá hơn các học sinh khác trong lớp
thà... còn hơn...;
death before dishonour — thà chết còn hơn chịu nhục
to carry all before one
(xem) carry
to have a whole life before one
đời còn dài
to sail before the mast
(xem) mast
liên từ
trước khi
I must funish my work before I go home — tôi phải làm xong việc trước khi về nhà
thà... chứ không...
he said he would die before he would betray the Party — anh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật