Nghĩa tiếng Việt của
after
Phiên âm Mỹ /ˈæftɚ/ BrE /ˈæftə/
Transcript: từ "after" phát âm Mỹ /ˈæftɚ/ Anh /ˈæftə/ — audio file: after.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #84) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
sau, đằng sau
three days after — ba ngày sau
soon after — ngay sau đó
to follow after — theo sau
giới từ
sau, sau khi
after dinner — sau bữa cơm
ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau
Summer comes after Srping — mùa hạ đến liền sau mùa xuân
theo sau, theo đuổi (diễn tả ý tìm kiếm, sự mong muốn, sự trông nom săn sóc)
to be after something — đuổi theo cái gì, tìm kiếm cái gì
to thirst after knowledge — khao khát sự hiểu biết
to look after somebody — trông nom săn sóc ai
phỏng theo, theo
a pictures after Rubens — một bức tranh theo kiểu Ruben
after the Russian fashion — theo mốt Nga
với, do, vì
after a cool reception — với một sự tiếp đãi lạnh nhạt
mặc dù, bất chấp
after all the threats — bất chấp tất cả những sự doạ nạt
after all
cuối cùng, sau hết, rốt cuộc, xét cho cùng
after one's heart
(xem) heart
after a manner (fashion)
tàm tạm, tạm được
after that
(xem) that
after you!
xin mời đi trước!
after you with
sau anh thì đến lượt tôi đấy nhé
day after day
(xem) day
the day after
ngày hôm sau
time after time
(xem) time
liên từ
sau khi
I went immediately after I had received the information — sau khi nhận được tin tôi đi ngay
tính từ
sau này, sau đây, tiếp sau
in after years — trong những năm sau này; trong tương lai
(hàng hải) ở đằng sau, ở phía sau
the after part of the ship — phía sau tàu
Chuyên ngành kinh tế
sau (thời gian bao nhiêu ngày...)
Chuyên ngành kỹ thuật
sau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- after + danh từ/V-ing = sau khi: "after the meeting", "after finishing".
- after + mệnh đề: "After she left, it got quiet."
- be named after = đặt theo tên: "The school is named after its founder."
Dễ nhầm
- after ≠ afterwards: afterwards là trạng từ cuối câu: "We ate; afterwards, we walked around."
Mẫu câu giá trị
- "After reviewing the data, we changed the plan." (sau khi xem lại).
- "Day after day, the queue grew." (ngày này qua ngày khác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật