Nghĩa tiếng Việt của
beat
Phiên âm Mỹ /bit/
Transcript: từ "beat" phát âm Mỹ /bit/ — audio file: beat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1035) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đập; tiếng đập
the beat of a drum — tiếng trống
heart beats — trống ngực
khu vực đi tuần (của cảnh sát); sự đi tuần
to be on the beat — đang đi tuần
to be off (out to) one's beat — ngoài phạm vi đi tuần của mình; ngoài phạm vi giải quyết của mình
(thông tục) cái trội hơn hẳn, cái vượt hơn hẳn
I've never seen his beat — tớ chưa thấy ai trôi hơn nó
(âm nhạc) nhịp, nhịp đánh (của người chỉ huy dàn nhạc)
(vật lý) phách
(săn bắn) khu vực săn đuổi, cuộc săn đuổi
(Mỹ), (từ lóng) tin đăng đầu tiên (trước các báo cáo)
(Mỹ), (từ lóng) người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ
(bất qui tắc) động từ beat; beaten, beat
đánh đập, nện, đấm
to beat black and blue — đánh cho thâm tím mình mẩy
to beat at the door — đập cửa
to beat one's breast — tự đấm ngực
vỗ (cánh); gõ, đánh (nhịp)
to beat the wings — vỗ cánh (chim)
to beat time — (âm nhạc) gõ nhịp, đánh nhịp
his pulse began to beat quicker — mạch của nó bắt đầu đập nhanh hơn
thắng, đánh bại, vượt
to beat somebody ever heard — cái đó vượt xa tất cả những cái mà tôi từng được nghe thấy
đánh trống để ra lệnh, ra hiệu bệnh bằng trống
to beat a charge — đánh trống ra lệnh tấn công
to beat a retreat — đánh trống ra lệnh rút lui
to beat a parley — đánh trống đề nghị thương lượng
(săn bắn) khua (bụi rậm... để lùa những con thú ra)
to beat the bushes — khua bụi
to beat about
khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
(hàng hải) đi vát
to beat down
đánh trống, hạ
to beat down prices — đánh hạ giá; mặc cả được hạ giá
làm thất vọng, làm chán nản
he was thoroughly beaten down — nó hoàn toàn thất vọng, nó chán nản rã rời
to beat in
đánh thủng; đánh vỡ
to beat out
đập bẹt ra, nện mỏng ra (kim loại...)
dập tắt (ngọn lửa...)
to beat up
đánh (trứng, kem...)
đi khắp (một vùng...)
truy lùng, theo dõi (ai...)
(quân sự) bắt, mộ (lính)
to beat up recruits — mộ lính
(hàng hải) đi vát, chạy giạt vào bờ
khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
to beat about the bush
nói quanh
to beat it
(Mỹ), (từ lóng) chạy trốn cho nhanh
beat it! — (Mỹ) cút đi!, cút ngay!, xéo ngay!
to beat one's brains
(xem) brain
to beat somebody hollow (all to prices, to nothing, to ribbands, to smithereens to stricks)
hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
to beat up the quarters of somebody
(xem) quarter
Chuyên ngành kinh tế
mặc cả giảm giá
nhào bột đánh trứng
trả bớt giá
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh
đập
nghiền vụn
nhịp
phách
sự đảo
sự dao động
sự va đập
tiếng gõ
va đập
Lĩnh vực: xây dựng
độ đảo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm va đập
Lĩnh vực: điện lạnh
tần số phách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beat somebody AT/IN something = thắng ai trong trò gì: "beat their rivals in the final".
- beat = đánh đập (đập tim: "her heart beat faster") và cả beat the record/deadline (phá kỷ lục/vượt hạn).
- Bất quy tắc: beat – beat – beaten ("a beaten team").
Dễ nhầm
- beat CẦN TÂN NGỮ LÀ NGƯỜI/ĐỐI THỦ; win đi với giải, trận: "win the match" nhưng "beat the other team".
- "beat up somebody" = đánh đập dã man (nghĩa bạo lực) — khác "beat" đơn thuần.
Mẫu câu giá trị
- "Local startups beat global brands in customer satisfaction." (startup địa phương thắng các thương hiệu toàn cầu về hài lòng khách hàng).
- "Online retail beat all forecasts last quarter." (bán lẻ online vượt mọi dự báo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật