Nghĩa tiếng Việt của
attack
Phiên âm Mỹ /əˈtæk/
Transcript: từ "attack" phát âm Mỹ /əˈtæk/ — audio file: attack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #632) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự tấn công, sự công kích
to make an attack on enemy positions — tấn công các vị trí địch
cơn (bệnh)
an attack of fever — cơn sốt
a heart attack — cơn đau tim
ngoại động từ
tấn công, công kích
bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
to attack a task — bắt tay vào việc, lao vào việc
ăn mòn (axit)
strong acids attack metals — axit mạnh ăn mòn kim loại
nhiễm vào (bệnh tật)
nội động từ
tấn công, bắt đầu chiến sự
Chuyên ngành kinh tế
ăn mòn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ăn mòn
sự tác động
sự tấn công
sự thâm nhập
Lĩnh vực: toán & tin
tấn công
thâm nhập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attack = tấn công/cơn (n+v): "a heart attack" (cơn đau tim), "an asthma attack" (cơn hen), attack a problem = móc vào vấn đề (giải quyết mãnh liệt).
- attacker = kẻ tấn công.
- attack = chê gay gắt: "attack the report's methods".
Dễ nhầm
- attack (tấn công) vs offensive (cuộc công kích lớn) vs assault (hành hung cá nhân — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "The team attacked the problem from three angles." (team móc vấn đề từ ba hướng).
- "Panic attacks are more common than people think." (hoảng loạn phổ biến hơn ta tưởng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật