Nghĩa tiếng Việt của
besides
Phiên âm Mỹ /bɪˈsaɪdz/
Transcript: từ "besides" phát âm Mỹ /bɪˈsaɪdz/ — audio file: besides.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
and several others besides — và ngoài ra còn nhiều người khác nữa
giới từ
ngoài... ra
and many more besides them — và ngoài chúng ra còn nhiều người khác nữa
he is very good at games besides being a scholar — ngoài việc học giỏi ra, nó còn giỏi cả các môn thể thao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- besides = in addition to (ngoài ra — prep): "besides the levy, there's a fee"; LDOCE đánh dấu informal — formal dùng "in addition to".
- besides, + câu (adv — "besides, it's cheaper").
- BẪY KINH ĐIỂN: besides (ngoài ra) ≠ beside (bên cạnh — prep: "sit beside me").
Dễ nhầm
- besides (cộng thêm) vs except (for) (trừ — loại ra) vs apart from (hai nghĩa — đã có note).
- "beside the point" (không liên quan — idiom) — dùng beside!
Mẫu câu giá trị
- "Besides the levy, traders fund cleaning themselves." (ngoài khoản phí, thương gia tự chi vệ sinh).
- "The app is free; besides, it works offline." (ứng dụng miễn phí; hơn nữa chạy offline).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật