Nghĩa tiếng Việt của
act
Phiên âm Mỹ /ækt/
Transcript: từ "act" phát âm Mỹ /ækt/ — audio file: act.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #515) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
act of violence — hành động bạo lực
act of madness — hành động điên rồ
đạo luật
to pass an act — thông qua một đạo luật
act of parliament — một đạo luật của quốc hội
chứng thư
to take act — chứng nhận
I deliver this as my act and deed — tôi xin nộp cái này coi như chứng nhận của tôi (nói khi ký)
hồi, màn (trong vở kịch)
a play in five acts — vở kịch năm màn
tiết mục (xiếc, ca múa nhạc...)
luận án, khoá luận
to be in act to
sắp sửa (làm gì)
to be in act to fire — sắp bắn
in the very act [of]
khi đang hành động, quả tang
to be caught in the very act — bị bắt quả tang
to put on an act
(từ lóng) khoe mẽ, nói khoe
ngoại động từ
đóng vai (kịch, chèo, tuồng, phim)
to act Hamlet — đóng vai Hăm-lét
giả vờ, giả đò "đóng kịch"
to act madness — giả vờ điên
to act a part — đóng một vai; giả đò
nội động từ
hành động
to act like a fool — hành động như một thằng điên
cư xử, đối xử
to act kindly towards someone — đối xử tử tế với ai
giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm
to act as interpreter — làm phiên dịch
he acted as director in the latter's absence — anh ấy thay quyền ông giám đốc khi ông giám đốc đi vắng
tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng
alcohol acts on the nerves — rượu có tác động đến thần kinh
the brake refused to act — phanh không ăn
đóng kịch, diễn kịch, thủ vai
to act very well — thủ vai rất đạt
(+ upon, on) hành động theo, làm theo
to act upon someone's advice — hành động theo lời khuyên của ai
(+ up to) thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với
to act up to one's reputation — hành động xứng đáng với thanh danh của mình
Chuyên ngành kinh tế
chứng thư
đạo luật
điều lệ
hành động
hành vi
pháp lệnh
việc làm
Chuyên ngành kỹ thuật
đạo luật
hành động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- act = hành động (v/n): act ON advice = hành động theo lời khuyên; act AS = đảm nhận vai: "act as interpreter" (làm phiên dịch tạm).
- act (n) = đạo luật/màn diễn: "an Act of Parliament" (đạo luật quốc hội).
- action = hành động khối (take action).
Dễ nhầm
- "Act now" = hành động ngay (kêu gọi — kết Task 2 dùng được).
Mẫu câu giá trị
- "The committee acted on the auditor's warning." (hội đồng xử lý theo cảnh báo kiểm toán).
- "A simple thank-you can act as motivation." (một lời cảm ơn đơn giản cũng là động lực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật