Nghĩa tiếng Việt của
anywhere
Phiên âm Mỹ /ˈɛniˌwɛɹ/ BrE /ˈɛniˌwɛə/
Transcript: từ "anywhere" phát âm Mỹ /ˈɛniˌwɛɹ/ Anh /ˈɛniˌwɛə/ — audio file: anywhere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1648) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
place it anywhere you like — anh thích để nó ở đâu thì để
anywhere else — ở bất cứ nơi nào khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- anywhere = bất cứ đâu (khẳng định/câu hỏi): "sit anywhere"; phủ định: "not anywhere" hoặc "nowhere".
- anywhere BETWEEN/FROM X and Y = khoảng chừng (số liệu: "anywhere between 5 and 8%").
- anywhere near = gần đâu (phủ định — "not anywhere near finished").
Dễ nhầm
- anywhere (nơi nào — wide) vs any place (chấp nhận được) vs everywhere (mọi nơi — khác nghĩa).
- "anywhere else" (nơi khác — so sánh: "cheaper anywhere else?").
Mẫu câu giá trị
- "Ferries link the islet anywhere the tide allows." (phà cập đảo bất cứ đâu con nước cho phép).
- "Repairs cost anywhere between 60 and 90 dollars." (sửa tốn khoảng 60–90 đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật