Nghĩa tiếng Việt của
boss
Phiên âm Mỹ /bɑs/
Transcript: từ "boss" phát âm Mỹ /bɑs/ — audio file: boss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1854) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
(Mỹ) ông trùm (của một tổ chức chính trị)
tay cừ (trong môn gì); nhà vô địch
ngoại động từ
(từ lóng) chỉ huy, điều khiển
to the show — quán xuyến mọi việc
danh từ
cái bướu
(kỹ thuật) phần lồi, vấu lồi
(địa lý,địa chất) thế cán, thế bướu
(kiến trúc) chỗ xây nổi lên
danh từ, động từ
(như) bos
Chuyên ngành kinh tế
cai thợ
chủ
giám công ...
thợ cả
xếp
Chuyên ngành kỹ thuật
búa đập
búa rèn
bướu
đá phiến than
đe định hình
điều khiển
đốc công
khoét lỗ
khuôn
kiến trúc vòm
lãnh đạo
mấu lồi
mũi nhô
ống bọc
ống lót
vấu
vòm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bậc mayơ
búa rèn khuôn
cánh gia cố
đe địa hình
gờ lồi
quản đốc
vấu lồi
Lĩnh vực: ô tô
gờ (mayơ bánh xe)
Lĩnh vực: toán & tin
kiến trúc bướu
thẻ vòm
Lĩnh vực: xây dựng
mấu gỗ
thể vòm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sét than dạng phiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boss (n, informal) = sếp (formal: manager/supervisor): "ask the boss".
- boss somebody AROUND (v — sai vặt: informal chê); bossy (adj — thích chỉ huy — chê).
- boss (adj, informal — giỏi: "a boss result" — BrE slang).
Dễ nhầm
- boss (sếp — informal) vs employer (bên thuê — đã có note) vs manager (quản lý — chức).
- "boss level" (màn boss — game) nghĩa giải trí.
Mẫu câu giá trị
- "The night boss signs every refund personally." (quản ca đêm ký từng hoàn tiền.)
- "Nobody likes being bossed around at 4am." (chẳng ai thích bị sai vặt lúc bốn giờ sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật