Nghĩa tiếng Việt của

food

Phiên âm Mỹ /fud/

Transcript: từ "food" phát âm Mỹ /fud/ — audio file: food.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #367) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đồ ăn, thức ăn, món ăn
the food there is excellent — món ăn ở đó thật tuyệt
food and clothing — ăn và mặc
mental (intellectual) food — món ăn tinh thần
(định ngữ) dinh dưỡng
food material — chất dinh dưỡng
food value — giá trị dinh dưỡng
to be food for thought
làm cho suy nghĩ
to become food for fishes
chết đuối, làm mồi cho cá
to become food for worms
chết, đi ngủ với giun
food for powder
(xem) powder
Chuyên ngành kinh tế
sự nuôi dưỡng
thức ăn
thực phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thức ăn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thực phẩm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật