Nghĩa tiếng Việt của
charge
Phiên âm Mỹ /tʃɑɹdʒ/ BrE /tʃɑːdʒ/
Transcript: từ "charge" phát âm Mỹ /tʃɑɹdʒ/ Anh /tʃɑːdʒ/ — audio file: charge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #498) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vật mang, vật chở, vật gánh; gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be a charge on someone — là gánh nặng cho ai, để cho ai phải nuôi nấng
số đạn nạp, số thuốc nạp (vào súng); điện tích (nạp vào ắc quy); sự nạp điện, sự tích điện
tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao
free of charge — không phải trả tiền
no charge for admission — vào cửa không mất tiền
list of charges — bảng giá (tiền)
sự gánh vác (một khoản phí tổn, mọi sự chi phí)
to do something at one's own charge — làm việc gì phải gánh vác lấy mọi khoản chi phí
nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm
sự trông nom, sự coi sóc
to be in charge of somebody — phải trông nom ai
người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom
(tôn giáo) những con chiên của cha cố
to take charge of something; to take something in charge — chịu trách nhiệm trông nom cái gì
to give somebody charge over — giao phó cho ai trông nom (cái gì); giao trách nhiệm cho ai
mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị
parting charge — những lời huấn thị cuối cùng
lời buộc tội; sự buộc tội
to bring (lay) a charge against somebody — buộc tội ai
cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt
bayonet charge — cuộc tấn công bằng lưỡi lê
(quân sự) hiệu lệnh đột kích
in charge
phụ trách, trưởng, đứng đầu; thường trực, trực
the officer in charge — sĩ quan chỉ huy, sĩ quan thường trực
to give someone in charge
(quân sự) lại tấn công
lại tranh luận
to take charge
đảm đương, chịu trách nhiệm
bị buông lơi, bị buông lỏng, không ai điều khiển
streering-wheel takes charge — tay lái bị buông lỏng không ai cầm
to take in charge
bắt, bắt giam
ngoại động từ
nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện
(nghĩa bóng) tọng vào, nhồi nhét
to charge a gun — nạp đạn vào súng
to charge a battery — nạp điện ắc quy
to charge one's memory with figures — nhồi nhét vào trí nhớ toàn những con số
tính giá, đòi trả
how much do you charge for mending this pair of shoes? — vá đôi giày này ông tính bao nhiêu?
tính vào, bắt phải chịu phí tổn, bắt phải gánh vác; ghi sổ (nợ)
please charge these goods to me — làm ơn ghi sổ những món hàng này cho tôi
giao nhiệm vụ, giao việc
to be charged with an important mission — được giao một sứ mệnh quan trọng
buộc tội
to be charged with murder — bị buộc tội giết người
tấn công, đột kích
to charge the enemy — tấn công quân địch
bắc (súng...) đặt ngang (ngọn giáo...)
tấn công
our guerillas charged again and again — du kích của chúng ta tấn công liên tục
to charge down upon
đâm bổ vào, nhảy xổ vào
Chuyên ngành kinh tế
bảo chứng
chi phí
chịu trách nhiệm
đòi trả
ghi (khoản tiền thiếu) vào sổ
giá tiền
khoản vay
lệ phí
một khoản nợ
phí
phí tổn
sự chuyển
sự mang
sự nạp
thu (một số tiền như là giá phải trả)
tiền công
tiền phải trả
tiền thù lao
tính giá
vật cầm cố
vật đợ nợ
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
chất tải
chất thải
chi phí
cước phí
đá phiến
đặt
đặt tải
điện lượng
diện tích
điện tích
giá thành
liều thuốc (nổ)
nạp
nạp (điện)
nạp điện
nạp điện vào bình
nạp liệu
nạp mìn
máy chất liệu
mẻ liệu
phí
phí tổn
phủ (bột mài)
phụ tải
sự chất tải
sự đặt tải
sự hạ xuống
sự nạp liệu
sự nạp mìn
tải
thiết bị chất tải
thuốc nổ
Lĩnh vực: y học
điện tích, sự nạp điện
Lĩnh vực: điện
độ nạp
Lĩnh vực: toán & tin
giá tiền phí tổn
tiền phải trả
tính giá
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoản tiền phải trả
lệ phí
Lĩnh vực: xây dựng
liệu (lò)
sự trồng
thiết bị chất liệu
tổ máy nạp điện
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phí cuộc gọi
tạo gáng
tính cước (điện thoại)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nạp điện
sự tích điện
tích (điện)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa ra thi nhất là tiền phí (danh từ): "service charge", "delivery charge", "extra charge", "free of charge" = miễn phí.
- Động từ "charge sb (money) for sth" = tính phí: "They charged me $20 for delivery."
- "in charge (of)" = phụ trách: "Who's in charge of the project?"; "take charge (of)" = nhận quyền điều khiển.
Dễ nhầm
- Từ điển có thể liệt kê tới 99 nghĩa — đừng học theo thứ tự: với IELTS/TOEIC, nhóm phí–tính phí–phụ trách là phần ra thi; các nghĩa chuyên ngành (điện tích, nạp đạn) hiếm khi xuất hiện.
- "charge" (tính phí) gần âm với "change" (thay đổi/tiền lẻ) — nghe Part 1–2 phải phân biệt bằng ngữ cảnh: "Is there a delivery charge?" vs "Keep the change."
- "be charged with (a crime)" = bị buộc tội — nghĩa pháp lý, chủ yếu trong bài đọc.
Mẫu câu giá trị
- "Is there an extra charge for breakfast?" (điểm sáng có tính thêm phí không?).
- "The hotel charged me twice for one night." (khách sạn tính tôi hai lần tiền một đêm).
- "Ms. Linh is in charge of customer service." (cô Linh phụ trách chăm sóc khách hàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật