Nghĩa tiếng Việt của
fine
Phiên âm Mỹ /faɪn/
Transcript: từ "fine" phát âm Mỹ /faɪn/ — audio file: fine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #597) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
a fine pen — bút đầu nhỏ
fine sand — cát mịn
fine rain — mưa bụi
fine thread — sợi chỉ mảnh
a knife with a fine edge — con dao lưỡi sắc
tốt, khả quan, hay, giải
a fine idea — ý kiến hay
a fine teacher — giáo viên giỏi
lớn, đường bệ
fine potatoes — những củ khoai to
a man of fine presence — người trông đường bệ
đẹp, xinh, bảnh
a fine baby — đứa bé xinh, đứa bé kháu
đẹp, trong sáng
fine weather — trời đẹp, trời trong sáng
sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
fine feather — lông sặc sỡ
cầu kỳ (văn)
có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi
to say fine things about someone — khen ngợi ai
tế nhị, tinh vi; chính xác
a fine distinction — sự phân biệt tinh vi
fine mechanics — cơ học chính xác
cao thượng, cao quý
fine feelings — những cảm nghĩ cao quý
(thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức
fine feathers make birds
người tốt vì lụa
fine gentleman
ông lớn
fine lady
bà lớn
phó từ
hay, khéo
that will suit me fine — cái đó đối với tôi vừa khéo
to talk fine — nói hay, nói khéo
to cut it fine — tính vừa khéo
danh từ
trời đẹp
in rain or fine
dù mưa hay nắng
(nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi
ngoại động từ
lọc (bia) cho trong
(+ away, down, off) làm thanh, làm mịn
làm nhỏ bớt, làm thon
nội động từ
trong ra (nước...)
trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
thon ra
danh từ
tiền phạt
to impose a fine on someone — phạt vạ ai
tiền chồng nhà (của người mới thuê)
ngoại động từ
bắt phạt ai, phạt vạ ai
nội động từ
trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
danh từ
in fine tóm lại; cuối cùng, sau hết
Chuyên ngành kinh tế
tiền phạt
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lượng cao
làm mịn
làm sạch
làm trong
nhỏ
mảnh vụn
mạt giũa
mịn
phoi
tinh
tinh luyện
tinh sai
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm tinh khiết
Lĩnh vực: xây dựng
mịn (hạt)
tiền phạt
Lĩnh vực: toán & tin
thuần thúy
thuần túy
tinh (chỉnh)
Lĩnh vực: điện lạnh
tinh tế
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lượng cao
làm mịn
làm sạch
làm trong
nhỏ
mảnh vụn
mạt giũa
mịn
phoi
tinh
tinh luyện
tinh sai
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm tinh khiết
Lĩnh vực: xây dựng
mịn (hạt)
tiền phạt
Lĩnh vực: toán & tin
thuần thúy
thuần túy
tinh (chỉnh)
Lĩnh vực: điện lạnh
tinh tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fine = ổn/tốt/tinh tế (adj) / tiền phạt (n) / phạt (v): "I am fine" (tôi ổn), "parking fine" (tiền phạt đỗ sai), "He was fined \$100" (bị phạt 100 đô).
- fine = mịn/mảnh: the fine print = chữ hợp đồng bé tí (đọc kỹ kẻo lỡ!).
- finely = tinh tế: "finely chopped" (băm nhuyễn).
Dễ nhầm
- "Fine!" (giọng xuống) = được thôi (bực nhẹ) — nghe ngữ điệu mà hiểu.
Mẫu câu giá trị
- "Everything is fine — no damage at all." (mọi thứ ổn, chẳng hư gì cả).
- "Late returns incur a daily fine." (trả trễ bị phạt mỗi ngày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật