Nghĩa tiếng Việt của
dream
Phiên âm Mỹ /dɹim/ BrE /drim/
Transcript: từ "dream" phát âm Mỹ /dɹim/ Anh /drim/ — audio file: dream.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #966) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giấc mơ, giấc mộng
in a dream — trong giấc mơ
to see a dream — nằm mơ
sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng
in a waking dream — trong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng
điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ
the dream of one's life — điều mơ tưởng của đời mình
động từ dreamt, dreamed
mơ, nằm mơ thấy
he must have dreamt it — hẳn là nó nằm mơ thấy điều đó
mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ
to dream away one's time — mơ mộng vẩn vơ hết thì giờ
(thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng
I never dream of doing such a thing — tôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thế
to dream of something — mơ tưởng tới cái gì
to dream up
(thông tục) tưởng tượng ra, bịa ra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dream — dreamt/dreamed: giấc mơ/ước mơ (n) / mơ (v): have a dream (có ước mơ — bài phát biểu kinh điển!); dream OF/ABOUT + V-ing = mơ về ("dream of living abroad");
- dream = mơ mộng: a dream job (công việc mơ ước!);
- dreamy = mơ màng; dreamer = người mộng mơ.
Dễ nhầm
- dream (giấc mơ/ước vọng lớn) vs fantasy (viễn tưởng khó thành) vs ambition (hoài bão có kế hoạch).
Mẫu câu giá trị
- "Working at Google was his dream job." (Google từng là công việc mơ ước của anh).
- "Dream big, start small." (ước lớn, bắt đầu nhỏ — tinh thần app!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật