Nghĩa tiếng Việt của
david
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪvɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "david" phát âm Mỹ /ˈdeɪvɪd/ — audio file: david.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
- chỉ tên của người đàn ông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- David is a common male given name; biblical David; Saint David
Dễ nhầm
- Capitalize David as a proper name; use the person’s preferred spelling/pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “David sent the revised schedule this morning.” (David gửi lịch trình đã chỉnh sửa sáng nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật