Nghĩa tiếng Việt của
amazing
Phiên âm Mỹ /əˈmeɪzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amazing" phát âm Mỹ /əˈmeɪzɪŋ/ — audio file: amazing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “amaze” Nên nhận biết
tính từ
làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an amazing view/story; amazing somebody; amazingly
Dễ nhầm
- amazing describes something that causes surprise or admiration; amazed describes the person’s feeling
Mẫu câu giá trị
- “The volunteers did an amazing job restoring the playground.” (Các tình nguyện viên đã làm việc tuyệt vời khi phục hồi sân chơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật