Nghĩa tiếng Việt của

dangerous

Phiên âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚəs/ BrE /ˈdeɪndʒəəs/

Transcript: từ "dangerous" phát âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚəs/ Anh /ˈdeɪndʒəəs/ — audio file: dangerous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1419) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
a dangerous man — một người nham hiểm
a dangerous opponent — một đối thủ lợi hại
to look dangerous — có vẻ dữ tợn
Chuyên ngành kỹ thuật
độc
độc hại
nguy hiểm
Lĩnh vực: xây dựng
hại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật