Nghĩa tiếng Việt của
dangerous
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚəs/ BrE /ˈdeɪndʒəəs/
Transcript: từ "dangerous" phát âm Mỹ /ˈdeɪndʒɚəs/ Anh /ˈdeɪndʒəəs/ — audio file: dangerous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1419) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
a dangerous man — một người nham hiểm
a dangerous opponent — một đối thủ lợi hại
to look dangerous — có vẻ dữ tợn
Chuyên ngành kỹ thuật
độc
độc hại
nguy hiểm
Lĩnh vực: xây dựng
hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dangerous FOR somebody/TO V: "dangerous for cyclists", "it's dangerous to swim after dark".
- dangerous levels/conditions (mức/điều kiện nguy hiểm — báo cáo khí hậu/y tế).
- "dangerously + adj": "dangerously understaffed" (thiếu người tới mức nguy hiểm).
Dễ nhầm
- dangerous (nguy hiểm — có thể hại) vs risky (rủi ro — đánh đổi) vs hazardous (chất/điều kiện theo chuẩn an toàn: "hazardous waste").
- "danger" (n) đã có note riêng — giữ đúng từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Unmarked speed bumps are dangerous for night riders." (các cục giảm tốc không sơn là nguy hiểm với người đi xe đêm).
- "Heat indices hit dangerous levels for outdoor staff." (chỉ số nhiệt chạm mức nguy hiểm cho lao động ngoài trời).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật