Nghĩa tiếng Việt của
french
Phiên âm Mỹ /fɹɛntʃ/ BrE /frɛntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "french" phát âm Mỹ /fɹɛntʃ/ Anh /frɛntʃ/ — audio file: french.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Pháp
to take French leave
đánh bài chuồn
danh từ
tiếng Pháp
(the French) nhân dân Pháp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- French language/food; French-speaking; French fries
Dễ nhầm
- French is capitalized as a language/nationality adjective; fries is common US usage, chips is usual in UK usage
Mẫu câu giá trị
- “The menu includes a French cheese plate.” (Thực đơn có một phần phô mai Pháp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật