Nghĩa tiếng Việt của
absolutely
Phiên âm Mỹ /ˌæbsəˈlutli/
Transcript: từ "absolutely" phát âm Mỹ /ˌæbsəˈlutli/ — audio file: absolutely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1078) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
tuyệt đối, hoàn toàn
to be absolutely wrong — hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
chuyên chế, độc đoán
to govern absolutely — cai trị một cách chuyên chế
vô điều kiện
(thông tục) nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách tuyệt đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- absolutely + tính từ MẠNH: "absolutely essential", "absolutely brilliant" — KHÔNG "absolutely good".
- Đáp lại ý kiến: "Absolutely!" = đúng hoàn toàn; "Absolutely not" = dứt khoát không.
- "absolutely clear/no doubt" — cụm khẳng định mạnh trong Writing.
Dễ nhầm
- Phân bố nhấn mạnh: very + tính từ MỞ (good, tired) vs absolutely + tính từ CỰC (amazing, furious).
- absolutely ≠ "almost": "absolutely all" = toàn bộ tuyệt đối.
Mẫu câu giá trị
- "Consent is absolutely essential before data collection." (sự đồng ý là điều tuyệt đối cần trước khi thu thập dữ liệu).
- "— Did the training help? — Absolutely." (— Buổi huấn luyện có ích? — Chắc chắn rồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật