Cụm từ đi với nhau
84 cặp từ tiếng Anh hay đi với nhau
Mỗi cặp 1 trang riêng: đáp án 1 dòng, giải thích, câu mẫu song ngữ EN–VI. Gõ không dấu như "make decision" hay "do business dung hay sai" vẫn ra đúng cụm.
- Advice đi với give? — Give advice — đưa ra lời khuyên (không nói *make advice).
- Decision đi với make? — Make a decision — đưa ra quyết định (không nói *do a decision).
- Progress đi với make? — Make progress — tiến bộ (không nói *do progress).
- Mistake đi với make? — Make a mistake — mắc lỗi (không nói *do a mistake).
- Attention đi với pay? — Pay attention — chú ý (luôn có to trước đối tượng).
- Effort đi với make? — Make an effort — nỗ lực (không nói *do effort).
- Conclusion đi với draw? — Draw a conclusion — rút ra kết luận (không nói *make a conclusion).
- Impact đi với have? — Have an impact on — có tác động tới (không nói *make an impact).
- Role đi với play? — Play a role in — đóng vai trò trong (không nói *make a role).
- Part đi với take? — Take part in — tham gia (trang trọng hơn join).
- Advantage đi với take? — Take advantage of — tận dụng (không nói *take advantage from).
- Opportunity đi với seize? — Seize an opportunity — nắm lấy cơ hội (trang trọng hơn take).
- Risk đi với take? — Take a risk — liều, chấp nhận rủi ro.
- Step đi với take? — Take steps — thực hiện các bước (luôn số nhiều + to-V).
- Measure đi với take? — Take measures — áp dụng biện pháp (trang trọng, văn bản).
- Action đi với take? — Take action — hành động (không nói *make an action).
- Choice đi với make? — Make a choice — lựa chọn (giữa các phương án).
- Difference đi với make? — Make a difference — tạo ra khác biệt.
- Contribution đi với make? — Make a contribution to — đóng góp cho.
- Promise đi với keep? — Keep a promise — giữ lời hứa.
- Word đi với keep? — Keep one's word — giữ lời (trang trọng hơn keep a promise).
- Secret đi với keep? — Keep a secret — giữ bí mật (can/can't keep).
- Promise đi với break? — Break a promise — thất hứa (trái nghĩa keep a promise).
- Record đi với break? — Break a record — phá kỷ lục.
- Law đi với break? — Break the law — vi phạm pháp luật.
- Appointment đi với make? — Make an appointment — đặt lịch hẹn (với bác sĩ, đối tác).
- Reservation đi với make? — Make a reservation — đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng).
- Excuse đi với make? — Make an excuse — viện cớ, chống chế.
- Comment đi với make? — Make a comment on — đưa ra bình luận về.
- Suggestion đi với make? — Make a suggestion — đưa ra gợi ý.
- Proposal đi với make? — Make a proposal — đưa ra đề xuất (trang trọng).
- Request đi với make? — Make a request — đưa ra yêu cầu (lịch sự, văn bản).
- Complaint đi với make? — Make a complaint — khiếu nại (about + vấn đề).
- Enquiry đi với make? — Make an enquiry — hỏi thông tin (Anh-Anh; Mỹ viết inquiry).
- Arrangement đi với make? — Make arrangements — sắp xếp, thu xếp (luôn số nhiều).
- Decision đi với take? — Take a decision — đưa ra quyết định (Anh-Anh; Mỹ chuộng make).
- Responsibility đi với take? — Take responsibility for — chịu trách nhiệm về.
- Control đi với take? — Take control of — nắm quyền kiểm soát.
- Charge đi với take? — Take charge of — phụ trách, đảm nhận.
- Interest đi với take? — Take an interest in — quan tâm, hứng thú với.
- Pride đi với take? — Take pride in — tự hào về.
- Care đi với take? — Take care of — chăm sóc, lo liệu.
- Photo đi với take? — Take a photo of — chụp ảnh (ai/cái gì).
- Look đi với take? — Take a look at — nhìn qua, xem qua.
- Walk đi với take? — Take a walk — đi dạo (không cần giới từ).
- Break đi với take? — Take a break — nghỉ giải lao.
- Holiday đi với take? — Take a holiday — đi nghỉ lễ (Anh-Anh; Mỹ: take a vacation).
- Exam đi với take? — Take an exam — dự thi (không nói *do an exam).
- Time đi với take? — Take time — dành thời gian (to do) hoặc cứ từ từ (take one's time).
- Chance đi với take? — Take a chance — liều thử, nắm cơ hội.
- Turn đi với take? — Take turns — lần lượt, thay phiên nhau.
- Seat đi với take? — Take a seat — mời ngồi (lịch sự).
- Advice đi với follow? — Follow advice — làm theo lời khuyên.
- Instruction đi với follow? — Follow instructions — làm theo hướng dẫn (luôn số nhiều).
- Example đi với follow? — Follow somebody's example — noi gương ai.
- Dream đi với follow? — Follow one's dream — theo đuổi ước mơ.
- Rule đi với follow? — Follow the rules — tuân thủ nội quy.
- Order đi với follow? — Follow orders — tuân lệnh (cấp trên, chỉ huy).
- Advice đi với take? — Take advice — nghe theo lời khuyên (gần nghĩa follow advice).
- Offer đi với take? — Take somebody up on an offer — nhận lời (đề nghị giúp đỡ).
- Gift đi với take? — Take + gift chỉ đúng nghĩa "mang quà đi" — còn "nhận quà" phải là accept/receive a gift.
- Prize đi với take? — Take first prize — đoạt giải nhất.
- Place đi với take? — Take place — diễn ra (sự kiện đã lên lịch).
- Exam đi với pass? — Pass an exam — thi đậu (trái nghĩa fail an exam).
- Test đi với pass? — Pass a test — vượt qua bài kiểm tra.
- Law đi với pass? — Pass a law — quốc hội thông qua đạo luật.
- Bill đi với pass? — Pass a bill — thông qua dự luật (trước khi thành law).
- Time đi với pass? — Pass the time — giết thời gian (doing something).
- Money đi với save? — Save money — tiết kiệm tiền (không nói *economize money).
- Business đi với do? — Do business with — làm ăn với (đối tác, công ty).
- Research đi với do? — Do research — nghiên cứu (không nói *make research).
- Experience đi với have? — Have experience — có kinh nghiệm (không nói *have experiences khi nghĩa chung).
- Attention đi với draw? — Draw attention — thu hút sự chú ý (không nói *take attention).
- Deadline đi với meet? — Meet a deadline — kịp hạn chót (không nói *do a deadline).
- Effect đi với have? — Have an effect — có tác động (không nói *make effect).
- Influence đi với have? — Have an influence — có ảnh hưởng (không nói *make influence).
- Plan đi với make? — Make a plan — lập kế hoạch (không nói *do a plan khi nghĩa lập).
- Project đi với do? — Do a project — làm dự án (không nói *make a project).
- Task đi với do? — Do a task — làm nhiệm vụ (không nói *make a task).
- Duty đi với do? — Do one's duty — làm tròn bổn phận (không nói *make duty).
- Agreement đi với reach? — Reach an agreement — đạt thỏa thuận (không nói *make agreement).
- Speech đi với give? — Give a speech — phát biểu, diễn thuyết (không nói *make a speech sai? — cả hai đúng, give phổ biến hơn).
- Lecture đi với give? — Give a lecture — giảng bài, thuyết trình (không nói *do lecture).
- Awareness đi với raise? — Raise awareness — nâng cao nhận thức (không nói *rise awareness).