Nghĩa tiếng Việt của
different
Phiên âm Mỹ /ˈdɪfɚənt/ BrE /ˈdɪfəənt/
Transcript: từ "different" phát âm Mỹ /ˈdɪfɚənt/ Anh /ˈdɪfəənt/ — audio file: different.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #149) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khác, khác biệt, khác nhau
to be different from (to, than)... — khác nhau với...
tạp, nhiều
at different times — nhiều lần, nhiều phen
Chuyên ngành kỹ thuật
khác nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- different FROM = khác với (chuẩn văn viết); different to (BrE nói) / different than (AmE nói).
- differ (v): "Opinions differ." (ý kiến chia hai hướng).
- difference (n): "the difference between A and B".
Dễ nhầm
- different + danh từ số nhiều thường gặp: "different cultures" (những nền văn hóa khác nhau).
Mẫu câu giá trị
- "My approach is different from yours." (cách của tôi khác bạn).
- "Results vary across different age groups." (kết quả sai khác theo nhóm tuổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật