Nghĩa tiếng Việt của

fear

Phiên âm Mỹ /fɪɹ/ BrE /fɪə/

Transcript: từ "fear" phát âm Mỹ /fɪɹ/ Anh /fɪə/ — audio file: fear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #793) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự sợ, sự sợ hãi
to be in fear — sợ
sự kinh sợ
the of fear God — sự kính sợ Chúa
sự lo ngại; sự e ngại
in fear of one's life — lo ngại cho tính mệnh của mình
for fear of — lo sợ rằng, e rằng, ngại rằng
no fear
không lo, không chắc đâu
động từ
sợ
he fears nothing — hắn ta không sợ cái gì cả
we fear the worst — chúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra
lo, lo ngại, e ngại
never fear — đừng sợ; đừng ngại
kính sợ
to fear God — kính sợ Chúa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sợ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sợ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật