Nghĩa tiếng Việt của
bag
Phiên âm Mỹ /bæɡ/
Transcript: từ "bag" phát âm Mỹ /bæɡ/ — audio file: bag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1252) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bao, túi, bị, xắc
mẻ săn
to get a good bag — săn được nhiều
(động vật học) túi, bọng, bọc
honey bag — bọng ong
vú (bò)
chỗ húp lên (dưới mắt)
(số nhiều) của cải, tiền bạc
(số nhiều) (từ lóng) quần; chỗ phùng ra, chỗ lụng thụng (ở quần áo...)
bag of bones
người gầy giơ xương, người toàn xương
bag of wind
kẻ lắm điều, kẻ hay ba hoa, kẻ hay bép xép, kẻ hay nói huyên thuyên
to give somebody the bag to hold
chuồn, bỏ mặc ai trong lúc khó khăn
in the bag
(thông tục) nắm chắc trong tay, chắc chắn
in the bottom of one's bag
cùng kế
to let the cat out of the bag
(xem) let
to pack up bag and baggage
cuốn gói trốn đi
to put somebody in a bag
thắng ai
whole bag of tricks
đủ các mưu mẹo, thiên phương bách kế
tất cả không để lại cái gì
ngoại động từ
bỏ vào túi, bỏ vào bao
(săn bắn) bỏ vào túi săn; bắn giết, săn được
thu nhặt
(thông tục) lấy, ăn cắp
nội động từ
phồng lên, nở ra, phùng ra
these trousers bag at the knees — cái quần này phùng ra ở đầu gối
(hàng hải) thõng xuống (buồm)
đi chệch hướng (thuyền)
I bag; bags I; bags!
(ngôn ngữ nhà trường), lóng đến lượt tớ, đến phiên tớ!
ngoại động từ
gặt (lúa) bằng liềm
Chuyên ngành kinh tế
bao
cái bao
cái túi
cái xắc
túi
xắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
bị
bọc
đóng bao
đóng túi
ruột tượng
Lĩnh vực: xây dựng
đổ vào bao
túi lọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bag = túi/cái túi: "a plastic bag", "a school bag".
- a bag OF = một túi cái gì: "a bag of rice"; bags OF (informal — nhiều ơi là: "bags of energy").
- bag (v) = bỏ vào túi/chiếm: "bag a bargain" (tóm được món hời); handbag (túi xách), backpack (ba lô).
Dễ nhầm
- bag (túi mềm) ≠ suitcase (vali đi xa) ≠ briefcase (cặp tài liệu).
- "baggage/luggage" (hành lý — không đếm được) ≠ "bags" (các chiếc túi).
Mẫu câu giá trị
- "Shoppers carry reusable bags since the levy." (từ khi đánh thuế, người mua tự mang túi tái sử dụng).
- "She packed a bag of books for the trip." (cô xếp một túi sách cho chuyến đi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật