Nghĩa tiếng Việt của
done
Phiên âm Mỹ /dʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "done" phát âm Mỹ /dʌn/ — audio file: done.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của do
tính từ
xong, hoàn thành, đã thực hiện
mệt lử, mệt rã rời
đã qua đi
nấu chín
tất phải thất bại, tất phải chết
done to the world (to the wide)
bị thất bại hoàn toàn
Chuyên ngành kinh tế
nấu quá chín
Chuyên ngành kỹ thuật
làm xong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do → did → done; be done with; well done
Dễ nhầm
- done is the past participle of do; use did for simple past and have done for perfect tenses
Mẫu câu giá trị
- “Have you done the dishes yet?” (Bạn rửa bát xong chưa?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật