Nghĩa tiếng Việt của
fire
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪɚ/ BrE /ˈfaɪə/
Transcript: từ "fire" phát âm Mỹ /ˈfaɪɚ/ Anh /ˈfaɪə/ — audio file: fire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #613) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lửa, ánh lửa
fire burns — lửa cháy
to strike fire — đánh lửa
there is no smoke without fire — không có lửa sao có khói
sự cháy, hoả hoạn, sự cháy nhà
on fire — đang cháy
to set fire to something; to set something on fire — đốt cháy cái gì
to catch (take) fire — bắt lửa, cháy
fire! — cháy nhà!
ánh sáng
St Elmo's fire — hòn sáng (thường thấy ở tàu khi bão)
sự bắn hoả lực
to open fire — bắt đầu bắn, nổ súng
running fire — loạt súng nổ liên hồi; (nghĩa bóng) sự phê bình tới tấp; sự phản đối ầm ầm
under enemy fire — dưới lằn đạn của địch, dưới hoả lực của địch
between two fire — bị bắn từ hai phía lại
line of fire — đường đạn (sắp bắn)
lò sưởi
an electrice fire — lò sưởi điện
sự tra tấn bằng lửa
sự sốt, cơn sốt
ngọn lửa ((nghĩa bóng)), sự hăng hái, nhiệt tình, sự sốt sắng, sự vui vẻ hoạt bát
the fire of patriotism — ngọn lửa yêu nước
sự xúc động mạnh mẽ; nguồn cảm hứng; óc tưởng tượng linh hoạt
to be put to fire and sword
ở trong cảnh nước sôi lửa bỏng
burnt child dreads the fire
chim phải tên sợ làn cây cong
the fat is in the fire
(xem) flat
to go through fire and water
đương đầu với nguy hiểm
to hang fire
(xem) hang
to miss fire
(như) to hang fire
thất bại (trong việc gì)
out of the frying-pan into the fire
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
to play with fire
chơi với lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to pour oil on fire
to add fuel to the fire
lửa cháy đổ thêm dầu
to set the Thames on fire
làm những việc kinh thiên động địa
to set the world on fire
(Mỹ) thành công rực rỡ; lừng danh
ngoại động từ
đốt cháy, đốt (lò...)
làm nổ, bắn (súng...)
to fire a mine — giật mìn
to fire a rocket — phóng rôcket
làm đỏ
nung
to fire bricks — nung gạch
sấy (chè, thuốc lá...)
đốt, khử trùng (bằng chất hoá học)
thải, đuổi, sa thải
(nghĩa bóng) kích thích (trí tưởng tượng)
(nghĩa bóng) khuyến khích, làm phấn khởi
nội động từ
bắt lửa, cháy, bốc cháy
nóng lên
rực đỏ
nổ (súng); nổ súng, bắn
chạy (máy)
the engine fires evenly — máy chạy đều
to fire away
bắt đầu tiến hành
nổ (súng)
to fire broadside
bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
to fire off
bắn
(nghĩa bóng) phát ra, nổ ra
to fire off a remark — bất chợt phát ra một câu nhận xét
to fire off a postcard — gửi cấp tốc một bưu thiếp
to fire up
nổi giận đùng đùng
to fire salute
bắn súng chào
Chuyên ngành kinh tế
đốt
lửa
sấy
sự đốt
Chuyên ngành kỹ thuật
bắn
bốc cháy
đánh lửa
đốt
đốt cháy
hỏa hoạn
khởi động
làm nổ
lửa
nạn cháy
ngọn lửa
nung
sấy
sấy khô
sự bắn
sự cháy
sự đánh lửa
Lĩnh vực: toán & tin
cháy đốt mồi
Lĩnh vực: xây dựng
đám cháy
Chuyên ngành kỹ thuật
bắn
bốc cháy
đánh lửa
đốt
đốt cháy
hỏa hoạn
khởi động
làm nổ
lửa
nạn cháy
ngọn lửa
nung
sấy
sấy khô
sự bắn
sự cháy
sự đánh lửa
Lĩnh vực: toán & tin
cháy đốt mồi
Lĩnh vực: xây dựng
đám cháy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fire = lửa (n) / sa thải/bắn (v): catch fire (bốc cháy), put out a fire (dập lửa), "fire an employee" (sa thải nhân viên).
- fired up = hào hứng bừng bừng; on fire = đang cháy/đang cực phong độ (văn nói).
- firefighter = lính cứu hỏa.
Dễ nhầm
- fire (sa thải vì lỗi) vs lay off (cắt giảm vì kinh doanh) vs dismiss (sa thải formal).
Mẫu câu giá trị
- "The kitchen caught fire at midnight." (gần nửa đêm bếp bốc cháy).
- "He was fired for leaking data." (anh bị sa thải vì rò dữ liệu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật