Nghĩa tiếng Việt của
figure
Phiên âm Mỹ /ˈfɪɡjɚ/ BrE /ˈfɪɡjə/
Transcript: từ "figure" phát âm Mỹ /ˈfɪɡjɚ/ Anh /ˈfɪɡjə/ — audio file: figure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #357) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hình dáng
to keep one's figure — giữ được dáng người thon
(toán học) hình
hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống
nhân vật
a person of figure — nhân vật nổi tiếng
an important figure — nhân vật quan trọng
sơ đồ
lá số tử vi
to cast a figure — lấy số tử vi
con số
double figures — những số gồm hai con số
(số nhiều) số học; sự tính toán bằng con số
to have a poor head for figures — rất dốt số học, rất dốt tính
số tiền
to get something at a low figure — mua cái gì rẻ
to get something at a high figure — mua cái gì đắt
(ngôn ngữ học) hình thái tu từ
(triết học) giả thiết
(âm nhạc) hình nhịp điệu
hình múa (trong điệu nhảy, trượt băng...)
a figure of fan
người lố lăng
to make (cut) a brilliant figure
gây cảm tưởng rất tốt; chói lọi
to make (cut) a poor figure
gây cảm tưởng xoàng
ngoại động từ
hình dung, miêu tả (bằng sơ đồ, bằng nét vẽ); mường tượng, tưởng tượng
to figure something to oneself — tưởng tượng ra điều gì
tưởng tượng, làm điển hình cho
trang trí hình vẽ
đánh số, ghi giá
nội động từ
tính toán
to figure out at 45d — tính ra là 45 đồng
có tên tuổi, có vai vế
Nguyen Van Troi figures in history — Nguyễn Văn Trỗi nay có tên trong lịch sử
làm tính
to figure as
được coi như là; đóng vai trò của
to figure on
trông đợi ở (cái gì)
tính toán
to figure out
tính toán
hiểu, quan niệm
đoán, tìm hiểu, luận ra
to figure up
tổng cộng, tính số lượng (cái gì)
I figure it like this
(Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này
Chuyên ngành kinh tế
hình ảnh
hình dáng
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh ký tự
bản vẽ minh họa
biểu đồ
chữ số
đánh số
hệ số
hình
hình dáng
hình dạng
hình ký tự
hình minh họa
hình vẽ
ký hiệu
mặt ký tự
số
sơ đồ
sự đánh số
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh ký tự
bản vẽ minh họa
biểu đồ
chữ số
đánh số
hệ số
hình
hình dáng
hình dạng
hình ký tự
hình minh họa
hình vẽ
ký hiệu
mặt ký tự
số
sơ đồ
sự đánh số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- figure = con số (n): "official figures" (số liệu chính thức — Task 1 dùng "figures" thay repeated "numbers"); nhân vật: "a public figure".
- figure out = tìm ra/hóa giải: "figure out the solution" (nghĩ ra cách giải — cụm siêu đắt).
Dễ nhầm
- a fine figure of a... = dáng vóc đẹp (văn cổ); figure (v, AmE) = cho là: "I figure it will take an hour."
Mẫu câu giá trị
- "It took me a week to figure out the system." (mất cả tuần mới hiểu hệ thống).
- "Employment figures improved in June." (số liệu việc làm tháng 6 tốt lên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật