Nghĩa tiếng Việt của

able

Phiên âm Mỹ /ˈeɪbəl/

Transcript: từ "able" phát âm Mỹ /ˈeɪbəl/ — audio file: able.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #271) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
có năng lực, có tài
an able co-op manager — một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
an able writer — một nhà văn có tài
to be able to — có thể
to be able to do something — có thể làm được việc gì
(pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật