Nghĩa tiếng Việt của
able
Phiên âm Mỹ /ˈeɪbəl/
Transcript: từ "able" phát âm Mỹ /ˈeɪbəl/ — audio file: able.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #271) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
có năng lực, có tài
an able co-op manager — một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
an able writer — một nhà văn có tài
to be able to — có thể
to be able to do something — có thể làm được việc gì
(pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be able TO do = có thể làm: "She is able to negotiate well" — dùng chỗ can không có: "will be able to", "has been able to".
- able = có tài: "an able administrator" (một người điều hành giỏi).
Dễ nhầm
- "will can" ✗ → "will be able to" ✓.
- ability (n) = khả năng: "the ability TO adapt" (ability + to V, không of V-ing).
Mẫu câu giá trị
- "After training, she was able to lead the project." (sau đào tạo đã đủ sức dẫn dắt).
- "The ability to focus is a superpower today." (khả năng tập trung là siêu năng lực thời nay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật