Nghĩa tiếng Việt của
bought
Phiên âm Mỹ /bɔt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bought" phát âm Mỹ /bɔt/ — audio file: bought.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

(bất qui tắc) ngoại động từ bought
mua
(nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó)
mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)
to buy back
mua lại (cái gì mình đã bán đi)
to buy in
mua trữ
to buy in coal for the winter — mua trữ than cho mùa đông
mua lại đồ của mình với giá cao nhất (trong cuộc bán đấu giá)
(từ lóng) mua chức tước; xuỳ tiền ra để được gia nhập (một tổ chức...)
to buy into
mua cổ phần (của công ty...)
to buy off
đấm mồm, đút lót
to buy out
trả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
to buy over
mua chuộc, đút lót
to buy up
mua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
to buy a pig in a poke
(xem) pig
I'll buy it
(từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
danh từ
(thông tục)
sự mua
vật mua
a good buy — món hời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- buy → bought → bought; bought something for somebody
Dễ nhầm
- bought is both the simple past and past participle of buy; it is irregular
Mẫu câu giá trị
- “She bought a notebook for the new course.” (Cô mua một quyển sổ cho khóa học mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật