Nghĩa tiếng Việt của

being

Phiên âm Mỹ /ˈbiɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "being" phát âm Mỹ /ˈbiɪŋ/ — audio file: being.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “be” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sinh vật; con người
human being — con người
sự tồn tại; sự sống
in being — tồn tại; sống
bản chất; thể chất (con người)
to come into being
(xem) come
the Supreme Being
đấng chí tôn Thượng đế
tính từ
hiện tại, hiện nay, này
for the time being — trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
Chuyên ngành kỹ thuật
cái tồn tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật