Nghĩa tiếng Việt của
being
Phiên âm Mỹ /ˈbiɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "being" phát âm Mỹ /ˈbiɪŋ/ — audio file: being.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sinh vật; con người
human being — con người
sự tồn tại; sự sống
in being — tồn tại; sống
bản chất; thể chất (con người)
to come into being
(xem) come
the Supreme Being
đấng chí tôn Thượng đế
tính từ
hiện tại, hiện nay, này
for the time being — trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
Chuyên ngành kỹ thuật
cái tồn tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- being careful; being repaired; a human being; for the time being
Dễ nhầm
- being is the -ing form of be; in passive forms it can be followed by a past participle
Mẫu câu giá trị
- “The bridge is being repaired, so traffic is slow.” (Cây cầu đang được sửa nên giao thông chậm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật