Nghĩa tiếng Việt của

behind

Phiên âm Mỹ /bɪˈhaɪnd/

Transcript: từ "behind" phát âm Mỹ /bɪˈhaɪnd/ — audio file: behind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #492) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
sau, ở đằng sau
to stay behind — ở lại đằng sau
to fall behind — rớt lại đằng sau
to look behind — nhìn lại đằng sau
chậm, trễ
to be behind with (in) one's work — chậm trễ trong công việc
to be behind with (in) one's payments — thanh toán chậm
giới từ
sau, ở đằng sau
behind the door — đằng sau cửa
to do something behind someone's back — làm cái gì sau lưng ai
behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
behind time — chậm giờ, muộn, trễ
kém
he is behind other boys of his class — nó kém những trẻ khác cùng lớp
behind the times
cũ rích, cổ lỗ
to go behind someone's words
tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai
danh từ
(thông tục) mông đít

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật