Nghĩa tiếng Việt của
behind
Phiên âm Mỹ /bɪˈhaɪnd/
Transcript: từ "behind" phát âm Mỹ /bɪˈhaɪnd/ — audio file: behind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #492) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
sau, ở đằng sau
to stay behind — ở lại đằng sau
to fall behind — rớt lại đằng sau
to look behind — nhìn lại đằng sau
chậm, trễ
to be behind with (in) one's work — chậm trễ trong công việc
to be behind with (in) one's payments — thanh toán chậm
giới từ
sau, ở đằng sau
behind the door — đằng sau cửa
to do something behind someone's back — làm cái gì sau lưng ai
behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
behind time — chậm giờ, muộn, trễ
kém
he is behind other boys of his class — nó kém những trẻ khác cùng lớp
behind the times
cũ rích, cổ lỗ
to go behind someone's words
tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai
danh từ
(thông tục) mông đít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- behind = phía sau: "behind the house" (sau nhà); behind schedule = chậm tiến độ ("The project is behind schedule").
- behind = thua kém: "behind the times" (tụt hậu).
- stay behind = ở lại sau.
Dễ nhầm
- behind (vị trí sau) vs after (thời gian/sau sự việc).
Mẫu câu giá trị
- "The sun disappeared behind the clouds." (mặt trời khuất sau mây).
- "We are two weeks behind schedule." (tiến độ chậm hai tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật