Nghĩa tiếng Việt của

against

Phiên âm Mỹ /əɡˈɛnst/

Transcript: từ "against" phát âm Mỹ /əɡˈɛnst/ — audio file: against.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #224) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
chống lại, ngược lại, phản đối
to fight against aggression — chiến đấu chống xâm lược
to be against aggression wars — phản đối chiến tranh xâm lược
to go against the wind — đi ngược chiều gió
tương phản với
black is against white — màu đen tương phản với màu trắng
dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
to stand against the wall — đứng dựa vào tường
to run against a rock — chạy va phải tảng đá
rain beats against the window-panes — mưa đập vào kính cửa sổ
phòng, đề phòng, phòng xa
to keep provisions against rainy days — dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
((thường) over against) đối diện với
his house is over against mine — nhà anh ta đối diện với nhà tôi
against time
(xem) time
Chuyên ngành kinh tế
bảo... (hiểm)
căn cứ...
để tránh...
đổi lấy...
đối với...
dựa theo...

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật