Nghĩa tiếng Việt của

brother

Phiên âm Mỹ /ˈbɹʌðɚ/ BrE /ˈbrʌðə/

Transcript: từ "brother" phát âm Mỹ /ˈbɹʌðɚ/ Anh /ˈbrʌðə/ — audio file: brother.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #821) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều brothers /'brʌðəs/, brethren /'breðrin/
anh; em trai
brother uterine — anh (em) khác cha (cùng mẹ)
(số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ
in arms — bạn chiến đấu
brother of the brush — bạn hoạ sĩ
brother of the quill — bạn viết văn
(số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật