Nghĩa tiếng Việt của
brother
Phiên âm Mỹ /ˈbɹʌðɚ/ BrE /ˈbrʌðə/
Transcript: từ "brother" phát âm Mỹ /ˈbɹʌðɚ/ Anh /ˈbrʌðə/ — audio file: brother.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #821) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều brothers /'brʌðəs/, brethren /'breðrin/
anh; em trai
brother uterine — anh (em) khác cha (cùng mẹ)
(số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ
in arms — bạn chiến đấu
brother of the brush — bạn hoạ sĩ
brother of the quill — bạn viết văn
(số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brother = anh/em trai (n): elder/older brother (anh trai); brotherly = thân huynh đệ ("brotherly advice");
- brotherhood = tình huynh đệ; brother-in-law = anh/em rể;
- fraternal = huynh đệ (hội fraternal — hội anh em).
Dễ nhầm
- brother (anh/em ruột) vs cousin (anh em họ) vs sibling (anh chị em ruột chung — hay dùng dạng trung tính!).
Mẫu câu giá trị
- "My brother and I share study notes." (anh em mình dùng chung ghi chú ôn tập).
- "Brothers in arms." (đồng đội sinh tử — thành ngữ quân đội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật