Nghĩa tiếng Việt của
bank
Phiên âm Mỹ /bæŋk/
Transcript: từ "bank" phát âm Mỹ /bæŋk/ — audio file: bank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #627) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đê, gờ, ụ (đất, đá)
bờ (sông, hồ, kênh, lạch, ruộng...)
đống
big banks of snow — những đống tuyết lớn
bãi ngầm (ở đáy sông)
sự nghiêng cánh (máy bay); sự nghiêng sang một bên (ôtô trong khi quành hay chạy vòng tròn)
(ngành mỏ) bờ miệng giếng, bờ miệng hầm
động từ
đắp bờ (để ngăn)
to bank up a river — đắp bờ ngăn sông
chất đống, dồn thành đống
the sand banks up — cát dồn lại thành đống
nghiêng đi (ô tô, máy bay khi lái vòng)
danh từ
nhà ngân hàng
(đánh bài) vốn (của) nhà cái
to break the bank — đánh cho nhà cái hết vốn
động từ
gửi (tiền) vào ngân hàng; gửi tiền ở ngân hàng
he banks one tenth of his salary every month — anh ta gửi 1 qoành 0 tiền lương hàng tháng vào ngân hàng
đổi tiền
làm cái (đánh bạc)
làm chủ ngân hàng; làm nghề đổi tiền
to bank on (upon) somebody
trông nom vào ai, hy vọng vào ai, tin cậy vào ai
danh từ
chỗ ngồi (của người nô lệ chèo thuyền chiến)
dãy mái chèo (thuyền chiến)
(âm nhạc) bàn phím
bàn thợ
Chuyên ngành kinh tế
bãi
ngân hàng
nhà ngân hàng
tiền gửi ở ngân hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
bãi ngầm
băng nhóm
bay vòng
bờ
bộ
bờ dốc
bờ hồ
bờ sông
chất đống
cồn
cửa lò
dải
dải khấu (trên tầng)
đắp bờ
đắp đập
đắp đất
đắp đê
dãy
đê
đống
giàn
gờ
gương lò
kè
kho lưu giữ
khối
lò chợ
loạt
loạt nghiêng
nền đắp
nền đường
ngân hàng
nghiêng cánh
nhà ngân hàng
nhô lên
nhóm
mái dốc
sườn dốc
xoay
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bãi cát ngầm
phôi (làm giũa)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cồn ngầm (địa lý)
Lĩnh vực: xây dựng
đắp nền
đất để đào lên
ụ cát
ụ đá
Lĩnh vực: điện
giàn (tụ điện)
Lĩnh vực: điện lạnh
giàn thiết bị điện
Lĩnh vực: toán & tin
nhà băng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tập vỉa thân quặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bank = ngân hàng/bờ sông (n): bank account (tài khoản ngân hàng), "river bank" (bờ sông).
- bank (v) = gửi ngân: "bank the money";
- blood bank = ngân hàng máu; food bank = kho thực phẩm từ thiện; data bank = ngân hàng dữ liệu.
Dễ nhầm
- bank (ngân hàng) vs bench (ghế dài) — họ từ cổ, nghĩa khác xa!
Mẫu câu giá trị
- "I need to visit the bank before it closes." (phải ra ngân hàng trước giờ đóng).
- "Picnic on the grassy bank of the river." (dã ngoại trên bãi cỏ ven sông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật