Nghĩa tiếng Việt của
fair
Phiên âm Mỹ /fɛɹ/ BrE /fɛə/
Transcript: từ "fair" phát âm Mỹ /fɛɹ/ Anh /fɛə/ — audio file: fair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1080) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hội chợ, chợ phiên
to come a day before (after) the fair
(xem) day
vanity fair
hội chợ phù hoa
tính từ
phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
a fair judge — quan toà công bằng
by fair means — bằng phương tiện chính đáng; ngay thẳng, không gian lận
fair play — lối chơi ngay thẳng (trong cuộc đấu); (nghĩa bóng) cách xử sự công bằng, cách xử sự ngay thẳng
khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt
fair weather — thời tiết tốt
đẹp
the fair sex — phái đẹp, giới phụ nữ
nhiều, thừa thãi, khá lớn
a fair heritage — một di sản khá lớn
có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai; khéo
a fair argument — lý lẽ nghe có vẻ đúng
fair words — những lời nói khéo
vàng hoe (tóc); trắng (da)
fair hair — tóc vàng hoe
trong sạch
fair water — nước trong
fair fame — thanh danh
to bid fair
(xem) bid
a fair field and no favour
cuộc giao tranh không bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng cân bằng không ai chấp ai
fair to middling
(thông tục) kha khá, tàm tạm (sức khoẻ...)
phó từ
ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
to play fair — chơi ngay thẳng, chơi không gian lận
to fight fair — đánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh...)
đúng, trúng, tốt
to fall fair — rơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào...)
to strike fair in the face — đánh trúng vào mặt
lịch sự, lễ phép
to speak someone fair — nói năng lịch sự với ai
vào bản sạch
to write out fair — chép vào bản sạch
nội động từ
trở nên đẹp (thời tiết)
ngoại động từ
viết vào bản sạch, viết lại cho sạch
ghép vào bằng mặt, ghép cho phẳng, ghép cho đều (những phiến gỗ đóng tàu...)
Chuyên ngành kinh tế
chợ phiên
công bình (công bằng)
hội chợ
hội chợ triển lãm
hội chợ từ thiện
lễ hội
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nhẵn
làm phẳng
Lĩnh vực: xây dựng
công bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nhẵn
làm phẳng
Lĩnh vực: xây dựng
công bằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fair = công bằng: "a fair trial/wage/competition"; "it's only fair that…" (chỉ công bằng khi…).
- fair ON somebody: "it isn't fair on the students" (thiệt cho các học sinh) — giới từ on đặc biệt.
- fair (n) = hội chợ: "a trade fair"; fair skin/hair (da sáng, tóc vàng nhạt).
Dễ nhầm
- fair và fare /feə/ ĐỒNG ÂM: fare = tiền vé ("bus fares rose") — homophone kinh điển.
- fairness (n — tính công bằng): "the fairness of the exam".
Mẫu câu giá trị
- "Candidates deserve a fair hearing." (ứng viên xứng đáng được lắng nghe công bằng).
- "Changing rules midway isn't fair on the students." (đổi luật giữa chừng là bất công với học sinh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật