Nghĩa tiếng Việt của
class
Phiên âm Mỹ /klæs/
Transcript: từ "class" phát âm Mỹ /klæs/ — audio file: class.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #362) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giai cấp
the working class — giai cấp công nhân
the peasant class — giai cấp nông dân
hạng, loại
to travel first class — đi vé hạng nhất
(sinh vật học) lớp
scientists divide animals and plants into classes — các nhà kha học phân chia đông vật và thực vật thành các lớp
lớp học
first-year class — lớp năm thứ nhất
second-year class — lớp năm thứ hai
the top of the class — học sinh nhất lớp
giờ học, buổi học
what time does the class begin? — giờ học bắt đầu lúc nào?
(quân sự), (không phải Anh) khoá lính (lớp lính trong một năm)
(Mỹ) khoá học sinh (đại học)
tính ưu tú, tính tuyệt vời
sự thanh nhã, sự thanh cao
class prize
phần thưởng hạng ưu
in a class by itself
khác biệt, khác đời; tốt hơn cả, hay hơn cả, đẹp hơn cả
it is no class
(từ lóng) cái này chẳng dùng làm gì được
to take a class
giành được vinh dự
Chuyên ngành kinh tế
cấp (của một con tàu, một số tiền thu...)
chủng loại
hạng
loại
loại (hàng hóa, chương mục..)
tiểu loại
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
hạng
loại
loại hạng
lớp
lớp, nhóm
phân loại
Lĩnh vực: toán & tin
lớp (mođulo)
Lĩnh vực: xây dựng
xếp loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- class = lớp học / tầng lớp / hạng: "business class" (hạng thương gia); class (buổi): "English class".
- in class = trong giờ học; after class = sau giờ; classify = phân loại.
Dễ nhầm
- class + động từ số ít (một lớp) hoặc số nhiều (từng người, BrE).
Mẫu câu giá trị
- "There are twenty students in our class." (lớp mình có 20 bạn).
- "The hotel offers first-class service." (khách sạn dịch vụ hạng nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật