Nghĩa tiếng Việt của
beautiful
Phiên âm Mỹ /ˈbjutəfəl/
Transcript: từ "beautiful" phát âm Mỹ /ˈbjutəfəl/ — audio file: beautiful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #792) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đẹp; hay
tốt, tốt đẹp
Chuyên ngành kỹ thuật
đẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beautiful = đẹp (người/cảnh/vật, mạnh): a beautiful sunset (hoàng hôn đẹp);
- beauty (n) = vẻ đẹp: natural beauty (vẻ đẹp tự nhiên); beautify (v) = làm đẹp lên;
- beautifully (adv) = đẹp đẽ: "beautifully written" (viết mượt mà).
Dễ nhầm
- beautiful (đẹp gây xúc động) vs pretty (xinh dễ thương) vs handsome (đẹp trai/nam tính) vs gorgeous (lộng lẫy mạnh).
Mẫu câu giá trị
- "The trail offers beautiful views at every turn." (đường trail khúc nào cũng đẹp).
- "Handwritten notes can be beautiful, too." (ghi chú viết tay cũng có thể đẹp đẽ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật