Nghĩa tiếng Việt của
bloody
Phiên âm Mỹ /ˈblʌdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bloody" phát âm Mỹ /ˈblʌdi/ — audio file: bloody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2265) Nên nhận biết ~B2
tính từ+ (bloody-minded) /'blʌdi'maindid/
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu
tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người ((cũng) bloody minded)
đỏ như máu
a bloody sun — mặt trời đỏ như máu
phó từ
uộc bloody, hết sức, vô cùng
chết tiệt, trời đánh thánh vật
ngoại động từ
làm vấy máu
làm đỏ máu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nghĩa đen là dính máu; trong Anh-Anh khẩu ngữ là từ nhấn mạnh khá thô
Dễ nhầm
- nghĩa cảm thán không nhất thiết nói máu; tránh văn phong trang trọng
Mẫu câu giá trị
- “The goalkeeper had a bloody nose after the collision.” (Thủ môn chảy máu mũi sau va chạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật