Nghĩa tiếng Việt của
entire
Phiên âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚ/ BrE /ɪnˈtaɪə/
Transcript: từ "entire" phát âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚ/ Anh /ɪnˈtaɪə/ — audio file: entire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1185) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
thành một khối, thành một mảng, liền
không thiến, không hoạn
nguyên chất
danh từ
(the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn
ngựa không thiến, ngựa giống
(sử học) bia đen
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
trọn vẹn
y nguyên
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
trọn vẹn
y nguyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entire + danh từ = toàn bộ, nguyên vẹn: "the entire class", "my entire career".
- "in its entirety" = trọn vẹn (danh từ hoá): "read the report in its entirety".
- entirely (adv) = hoàn toàn: "entirely different".
Dễ nhầm
- entire (một khối không thiếu phần nào) ≠ whole (đời thường hơn, dùng "the whole time") ≠ total (tổng số lượng).
- "entirely possible" (hoàn toàn khả thi) — trang trọng hơn "totally possible".
Mẫu câu giá trị
- "The entire syllabus changed this year." (toàn bộ chương trình học đổi năm nay).
- "The committee read the submission in its entirety." (ủy ban đọc trọn vẹn đơn trình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật