Nghĩa tiếng Việt của

entire

Phiên âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚ/ BrE /ɪnˈtaɪə/

Transcript: từ "entire" phát âm Mỹ /ɪnˈtaɪɚ/ Anh /ɪnˈtaɪə/ — audio file: entire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1185) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
thành một khối, thành một mảng, liền
không thiến, không hoạn
nguyên chất
danh từ
(the entire) toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn
ngựa không thiến, ngựa giống
(sử học) bia đen
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
trọn vẹn
y nguyên
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên
trọn vẹn
y nguyên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật