Nghĩa tiếng Việt của
ever
Phiên âm Mỹ /ˈɛvɚ/ BrE /ˈɛvə/
Transcript: từ "ever" phát âm Mỹ /ˈɛvɚ/ Anh /ˈɛvə/ — audio file: ever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #317) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
more than ever — hơn bao giờ hết
the best story ever heard — chuyện hay nhất đã từng được nghe
the greatest thinker ever — nhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ
luôn luôn, mãi mãi
to live for ever — sống mãi
(thông tục) nhỉ
what ever does he wants? — nó muốn cái gì thế nhỉ?
who ever can it be? — ai thế nhỉ?
did you ever?
có bao giờ anh (nghe chuyện như thế, thấy chuyện như thế) chưa?
thế không?
ever had anon
(xem) anon
ever after
ever since
suốt từ đó, mãi mãi từ đó
ever so
(thông tục) rất là, thật là, lắm, hết sức
to be ever so happy — thật là hạnh phúc
thank you ever so much — cảm ơn anh lắm, hết sức cảm ơn anh
for ever
for ever and ever
mãi mãi
yours ever
bạn thân của anh (công thức cuối thư)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ever = đã từng — câu hỏi + hiện tại hoàn thành: "Have you ever been to Japan?"; so sánh nhất + ever: "the best meal I have ever had".
- whatever/whenever/wherever: ever gắn sau wh- (bất cứ cái gì/khi nào/ở đâu).
Dễ nhầm
- ever vs never: never = chưa từng (phủ định): "I have never tried sushi." — không dùng cả hai cùng một chỗ.
Mẫu câu giá trị
- "It is the most useful app I have ever used." (app hữu ích nhất từng dùng).
- "Ever wondered why prices end in .99?" (đã từng tự hỏi vì sao giá tận .99 chưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật