Nghĩa tiếng Việt của
finish
Phiên âm Mỹ /ˈfɪnɪʃ/
Transcript: từ "finish" phát âm Mỹ /ˈfɪnɪʃ/ — audio file: finish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #609) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc
to fight to a finish — đánh đến cùng
to be in at the finish — (săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc
the finish of the race — đoạn cuối của cuộc đua; đích của cuộc đua
sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện
tích chất kỹ, tính chất trau chuốt
ngoại động từ
hoàn thành, kết thúc, làm xong
to finish one's work — làm xong công việc
dùng hết, ăn (uống) hết, ăn (uống) sạch
sang sửa lần cuối cùng
hoàn chỉnh sự giáo dục của (ai)
(thông tục) giết chết, cho đi đời
(thông tục) làm mệt nhoài
(Mỹ), (thông tục) làm cho không còn giá trị gì nữa
to finish off
hoàn thành, kết thúc, làm xong
giết chết, kết liễu
to finish up
hoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)
dùng hết, ăn hết sạch; ăn nốt cho hết
to finish with
hoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)
chấm dứt mọi quan hệ với; thờ ơ với
Chuyên ngành kinh tế
sự hoàn thiện
sự kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
gia công tinh
hoàn tất
hoàn thành
hoàn thiện
kết thúc
làm phẳng
lớp hoàn thiện
mài nhẵn
mặt phẳng ngoài
sự hoàn thành
sự hoàn thiện
sự kết thúc
sự tinh sửa
sự trang sửa
sự tu sửa
Lĩnh vực: ô tô
bề mặt sơn
Lĩnh vực: dệt may
sự hoàn tất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật liệu phủ
Chuyên ngành kỹ thuật
gia công tinh
hoàn tất
hoàn thành
hoàn thiện
kết thúc
làm phẳng
lớp hoàn thiện
mài nhẵn
mặt phẳng ngoài
sự hoàn thành
sự hoàn thiện
sự kết thúc
sự tinh sửa
sự trang sửa
sự tu sửa
Lĩnh vực: ô tô
bề mặt sơn
Lĩnh vực: dệt may
sự hoàn tất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật liệu phủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finish = kết thúc/hoàn thành: finish + danh từ/V-ing ("finish the report", "finish eating" — KHÔNG "finish to do").
- finish line = vạch đích; finisher = người hoàn tất.
- "Finish your sentences before checking your phone." (nói hết câu đã rồi cầm điện thoại).
Dễ nhầm
- finish (kết thúc việc) vs complete (hoàn thành trọn tiêu chí): "complete the form" (đủ mọi ô).
Mẫu câu giá trị
- "I finished the book in two days." (hai ngày là xong cuốn sách).
- "The race finish line is near. — chuẩn: "The race finish is near." → dùng: "The finish line is near." (vạch đích gần rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật