Nghĩa tiếng Việt của
free
Phiên âm Mỹ /fɹi/ BrE /fri/
Transcript: từ "free" phát âm Mỹ /fɹi/ Anh /fri/ — audio file: free.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #395) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
tự do
a free country — một nước tự do
free hydrogen — (hoá học), hyddro tự do
a free translation — bản dịch tự do, bản dịch thoát ý
free verse — thơ tự do (không luật)
free love — tình yêu tự do (không cần cưới xin)
không mất tiền, không phải trả tiền; được miễn
free admission — vào cửa không mất tiền
free of duty — được miễn thuế
free imports — các loại hàng nhập được miễn thuế
(+ from) không bị, khỏi phải, thoát được
free from care — không phải lo lắng
free from pain — không bị đau đớn
free from dampness — không bị ẩm
rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ
to have very little free time — có rất ít thì giờ rảnh
there are three rooms free at this hotel — ở khách sạn có ba phòng chưa có ai ở
lỏng, không bọ ràng buộc
to leave one end of the rope free — thả lỏng một dây thừng
suồng sã; xấc láo; tục
to be too free in one's behaviour — có thái độ suồng sã
a free story — một chuyện tục
thanh thoát, uyển chuyển, mềm mại; dễ dàng
a free style of writing — văn phòng thanh thoát, văn phòng uyển chuyển
free lines and curves — những đường thẳng và nét cong thanh thoát uyển chuyển
free gestures — những cử chỉ mềm mại uyển chuyển
rộng rãi, hào phóng; phong phú, nhiều
to spend money with a free hand — tiêu tiền hào phóng
to be free with one's praise — khen ngợi không tiếc lời
thông, thông suốt (không bị ngăn cản)
a free road — con đường thông suốt
tự nguyện, tự ý
to be free to confess — tự nguyện thú
được đặc quyền (ở một thành phố); được quyền sử dụng và ra vào (một toà nhà...)
free motion
xọc xạch; jơ (máy)
to give somebody a free hand
để cho ai toàn quyền hành động
to have one's hands free
rảnh tay, không phải lo lắng điều gì
to make free use of something
tuỳ thích sử dụng cái gì
phó từ
tự do
không phải trả tiền
(hàng hải) xiên gió
ngoại động từ
thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do
gỡ ra khỏi; giải thoát; mở thông (một con đường)
Chuyên ngành kỹ thuật
bột tự do
độc lập
lỏng
nghỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- free = miễn phí / tự do / rảnh: "free samples" (dùng thử miễn phí), "free time" (thời gian rảnh), "feel free to ask" (cứ hỏi thoải mái — câu CTA chuẩn).
- free OF/FROM = không vướng: "free of charge" (miễn phí), "free from errors" (không lỗi).
Dễ nhầm
- free (động từ) = phóng thích: "free the hostages" (giải cứu con tin); set free = thả tự do.
Mẫu câu giá trị
- "Feel free to reach out anytime." (cứ liên hệ bất cứ lúc nào).
- "The first lesson is free of charge." (buổi đầu miễn phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật