Nghĩa tiếng Việt của

clothes

Phiên âm Mỹ /kloʊðz/ BrE /kləʊðz/

Transcript: từ "clothes" phát âm Mỹ /kloʊðz/ Anh /kləʊðz/ — audio file: clothes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “cloth” IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ số nhiều
quần áo
to put on clothes — mặc quần áo
to put off clothes — cởi quần áo
quần áo bẩn (để đem giặt)
Chuyên ngành kỹ thuật
quần áo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật