Nghĩa tiếng Việt của
clothes
Phiên âm Mỹ /kloʊðz/ BrE /kləʊðz/
Transcript: từ "clothes" phát âm Mỹ /kloʊðz/ Anh /kləʊðz/ — audio file: clothes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
quần áo
to put on clothes — mặc quần áo
to put off clothes — cởi quần áo
quần áo bẩn (để đem giặt)
Chuyên ngành kỹ thuật
quần áo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clothes = quần áo (LUÔN số nhiều, không đếm trực tiếp): These clothes ARE new; một món = an item/article of clothing; clothing = quần áo (khối, formal);
- clothe (v) = mặc cho: "clothe the children";
- clothes hanger = móc áo; clothesline = dây phơi.
Dễ nhầm
- clothes (đồ mặc luôn số nhiều) vs clothing (quần áo khối formal) vs outfit (bộ đồ phối sẵn).
Mẫu câu giá trị
- "Pack light clothes for the south." (vào nam chỉ mang đồ mỏng nhẹ).
- "The shop sells second-hand clothing." (cửa hàng bán đồ secondhand).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật