Nghĩa tiếng Việt của

follow

Phiên âm Mỹ /ˈfɑloʊ/ BrE /ˈfɑləʊ/

Transcript: từ "follow" phát âm Mỹ /ˈfɑloʊ/ Anh /ˈfɑləʊ/ — audio file: follow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #188) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cú đánh theo (bi-a)
nửa suất thêm (ở hàng ăn)
ngoại động từ
đi theo sau
theo nghề, làm nghề
to follow the sea — làm nghề thuỷ thủ
to follow the plough — làm nghề nông
đi theo một con đường
đi theo, đi hầu (ai)
theo, theo đuổi
to follow a policy — theo một chính sách
to follow someone's example — theo gương người nào
nghe kịp, hiểu kịp
he spoke so fast that I couldn't follow him — nó nói mau đến nỗi tôi không nghe kịp
tiếp theo, kế theo
the lecture is followed by a concert — tiếp theo buổi nói chuyện có hoà nhạc
theo dõi (tình hình...)
nội động từ
đi theo, đi theo sau
sinh ra, xảy đến
it must follow at the night the day — điều đó phải xảy ra như đếm phải tiếp tục theo ngày vậy
hence it follow that — do đó mà
to follow out
theo đuổi đến cùng
to follow up
theo miết, bám sát
bồi thêm (một cú nữa)
as follows
như sau
the letter reads as follows — bức thư viết như sau
to follow like sheep
(xem) sheep
to follow one's nose
(xem) nose
to follow somebody like a shadow
to follow somebody like St Anthony pig
theo ai như hình với bóng, lẽo đẽo theo ai
Chuyên ngành kỹ thuật
dõi theo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bị dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
theo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật