Nghĩa tiếng Việt của
comes
Phiên âm Mỹ /kʌmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comes" phát âm Mỹ /kʌmz/ — audio file: comes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “com”
danh từ
mạch máu chạy dọc dây thần kinh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
động tĩnh mạch đi kèm (dây thần kinh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come → comes with he/she/it; come to mind; come from
Dễ nhầm
- comes is the third-person singular present form; use come with I/you/we/they
Mẫu câu giá trị
- “The bus comes every fifteen minutes during the day.” (Ban ngày xe buýt đến mỗi mười lăm phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật