Nghĩa tiếng Việt của
found
Phiên âm Mỹ /faʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "found" phát âm Mỹ /faʊnd/ — audio file: found.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của find
ngoại động từ
nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh...)
đúc (kim loại)
ngoại động từ
thành lập, sáng lập, xây dựng, đặt nền móng
to found a new city — xây dựng một thành phố mới
to found a party — thành lập một đảng
căn xứ vào, dựa trên
arguments founded on facts — lý lẽ dựa trên sự việc thực tế
Chuyên ngành kinh tế
thành lập
xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
căn cứ vào
đổ
dựa trên
đúc
rót
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
đặt móng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY KINH ĐIỂN: found /faʊnd/ = quá khứ của find (tìm thấy) KHÁC found /faʊnd/ = thành lập (v nguyên mẫu: found–founded–founded)!
- be founded ON (được xây trên — nguyên lý: "founded on trust").
- "founder" (người sáng lập / bị chìm — hai nghĩa!).
Dễ nhầm
- find–found–found (tìm) ≠ found–founded–founded (thành lập) — hai bảng bất quy tắc khác nhau.
- "the found-again keys" ✗ — dùng "found again" hay viết lại.
Mẫu câu giá trị
- "The trust was founded in 1998 — and found its feet fast." (Quỹ thành lập 1998 — và vững chân nhanh.)
- "The crew found the fault where the map said none." (Đoàn tìm ra sự cố ngay chỗ bản đồ bảo không có.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật