Nghĩa tiếng Việt của
accept
Phiên âm Mỹ /ækˈsɛpt/
Transcript: từ "accept" phát âm Mỹ /ækˈsɛpt/ — audio file: accept.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #561) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
nhận, chấp nhận, chấp thuận
to accept a proposal — chấp nhận một đề nghị
to accept a present — nhận một món quà
to accept an invitation — nhận lời mời
thừa nhận
to accept a truth — thừa nhận một sự thật
đảm nhận (công việc...)
(thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Chuyên ngành kinh tế
chấp nhận (hối phiếu)
nhận
nhận trả
tiếp nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiệm thu
nhận
thừa nhận
Lĩnh vực: toán & tin
không bác bỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accept = chấp nhận/đồng ý nhận: "accept an offer" (nhận lời đề nghị), "We accept cash only" (chỉ nhận tiền mặt — câu cửa hàng).
- accept + that = thừa nhận: "I accept that mistakes happened."
- acceptable = chấp nhận được: "an acceptable risk" (rủi ro chấp nhận được).
Dễ nhầm
- accept (đồng ý nhận) vs receive (nhận tới tay): "She received the gift but did not accept the apology" (nhận quà chứ chẳng nhận lời xin lỗi).
Mẫu câu giá trị
- "We accept all major credit cards." (nhận đủ các loại thẻ lớn).
- "He accepted the criticism calmly." (anh đón góp ý một cách bình thản).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật